Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+4 nét) (chim non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38598

UTF-8: E99B86

UTF-32: 96C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Định nghĩa tiếng Anh: assemble, collect together

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュウ ジュウ あつまる あつめる つどう

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU TSUDOU ATSUMERU

Tiếng Nhật (On): SHUU JUU

Tiếng Hàn (Latinh): CIP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dzhip

Tiếng Việt: tập

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đàn [ tán ]

58C7, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Nghĩa: đàn cúng tế

Xem thêm:

才子
tài tử

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn