Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 集 - tập | 集 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+4 nét) (chim non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38598

UTF-8: E99B86

UTF-32: 96C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap6

Định nghĩa tiếng Anh: assemble, collect together

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュウ ジュウ あつまる あつめる つどう

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMARU TSUDOU ATSUMERU

Tiếng Nhật (On): SHUU JUU

Tiếng Hàn (Latinh): CIP

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dzhip

Tiếng Việt: tập

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

nghĩa [ ]

7F9B, tổng 11 nét, bộ dương 羊 (+5 nét)

Xem thêm:

多心
đa tâm

Xem thêm:

水陸法會
thuỷ lục pháp hội
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dân tộc ê đê