Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 預

預

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+4 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38928

UTF-8: E9A090

UTF-32: 9810

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: prepare, arrange; in advance

Tiếng Hàn (Hangul): 예:0N

Pinyin: yù

Tiếng Nhật: ヨ あずける あずかる あらかじめ

Tiếng Nhật (Kun): AZUKERU ARAKAJIME AZUKARU

Tiếng Nhật (On): YO

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: yù

Âm thời Đường: iù

Tiếng Việt: dự

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6373, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Quảng Cáo

măng khô