Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+18 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 39529

UTF-8: E9A9A9

UTF-32: 9A69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun1

Định nghĩa tiếng Anh: happy, pleased, glad; joy; to enjoy

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huān

Tiếng Nhật: カン よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huān

Âm thời Đường: xuɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

điếu [ ]

921F, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Xem thêm:

diện, duyên, tiên [ ]

6E7A, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

家教
gia giáo

Quảng Cáo

bột sắn dây