Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+4 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39742

UTF-8: E9ACBE

UTF-32: 9B3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei6

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khảm [ kǎn , qū ]

51F5, tổng 2 nét, bộ khảm 凵 (+0 nét)

Nghĩa: há mồm

Xem thêm:

triết [ zhē , zhé ]

8707, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con sứa ; 2. đốt, cắn

Quảng Cáo

dothainam