Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鬾

鬾

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ ⿁(+4 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39742

UTF-8: E9ACBE

UTF-32: 9B3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei6

Pinyin: jì,qí

Tiếng Nhật: キ ギ

Quan Thoại: jì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Công kim - (工金) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du

Xem thêm:

幽明
u minh

Xem thêm:

ác, ố [ ě , wù ]

5641, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

ngai [ ]

51D2, tổng 12 nét, bộ băng 冫 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 7