Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+6 nét) (con cá)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39854

UTF-8: E9AEAE

UTF-32: 9BAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin1

Định nghĩa tiếng Anh: fresh, new, delicious; rare, few

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiān,xiǎn,xiàn

Tiếng Nhật: セン あざやか すくない

Tiếng Nhật (Kun): AZAYAKA SUKUNAI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: xiān

Âm thời Đường: siɛn

Tiếng Việt: tiên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ bǎi kè ]

5161, tổng 13 nét, bộ nhân 儿 (+11 nét)

Quảng Cáo

bán thảo dược