Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lộc (+6 nét) (con hươu)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40587

UTF-8: E9BA8B

UTF-32: 9E8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: Père David’s deer, milu, elaphure (Elaphurus davidianus); surname

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: おおじか なれしか

Tiếng Nhật (Kun): NARESHIKA

Tiếng Nhật (On): BI

Tiếng Hàn (Latinh): MI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: myi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tống [ sòng ]

9001, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đưa, cho, biếu ; 2. đưa tiễn

Xem thêm:

hạo [ ]

7025, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Xem thêm:

chuyên, đoan [ duān , zhuān ]

8011, tổng 9 nét, bộ nhi 而 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chú ý hết cả vào một việc ; 2. chỉ có một, duy nhất

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng