Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lộc (+7 nét) (con hươu)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40588

UTF-8: E9BA8C

UTF-32: 9E8C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: stag; herd

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: おじか

Tiếng Nhật (Kun): OJIKA

Tiếng Nhật (On): GU GO

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lưu, lựu [ liú ]

6A4A, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: cây lựu

Xem thêm:

[ sào ]

9ADE, tổng 23 nét, bộ cao 高 (+13 nét)

Xem thêm:

yên, yến, yết [ yàn ]

56A5, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Nghĩa: nuốt xuống

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò