Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 齒危

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêu, liễu, liệu [ liáo , liǎo ]

61AD, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lạnh lẽo ; 2. rõ ràng, minh bạch

Xem thêm:

lâu [ lōu , lóu , lǒu ]

6402, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. kéo bè, kéo hội, gạ gẫm ; 2. ôm ấp

Xem thêm:

lộc, lục [ lù ]

797F, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Nghĩa: 1. phúc, tốt lành ; 2. bổng lộc

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai