Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 世間
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thang [ tāng ]

8E5A, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. lội qua ; 2. giẫm lên ; 3. cào, bừa

Xem thêm:

[ ]

7821, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Xem thêm:

đồ [ tú ]

5F92, tổng 10 nét, bộ xích 彳 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đi bộ ; 2. không, trống ; 3. đồ đệ, học trò

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm