Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhập (+2 nét) (vào)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20839

UTF-8: E585A7

UTF-32: 5167

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: noi6

Định nghĩa tiếng Anh: inside, interior; domestic

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ナイ ダイ ゼイ ネイ ドウ ノウ ドツ うち

Tiếng Nhật (Kun): UCHI IRU IRERU

Tiếng Nhật (On): DAI NAI

Tiếng Hàn (Latinh): NAY NAP

Quan Thoại: nèi

Âm thời Đường: *nuə̀i nuə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tễ [ jì ]

9B86, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: con cá đao

Xem thêm:

toàn [ quán ]

7277, tổng 10 nét, bộ ngưu 牛 (+6 nét)

Nghĩa: 1. con bò một màu ; 2. không bị thiến, chưa bị thiến

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng