Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冥

冥

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⼍(+8 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20901

UTF-8: E586A5

UTF-32: 51A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: dark, gloomy, night; deep

Tiếng Hàn (Hangul): 명:0E

Pinyin: míng,mián,miàn

Tiếng Nhật: メイ ミョウ ベキ ベン メン くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): MEI

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: míng

Âm thời Đường: meng mèng

Tiếng Việt: minh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tử [ ]

674D, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Xem thêm:

[ ]

5D9A, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Xem thêm:

江蓠
giang ly

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng