Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冥 - minh | 冥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20901

UTF-8: E586A5

UTF-32: 51A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: dark, gloomy, night; deep

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: míng,mián,miàn

Tiếng Nhật: メイ ミョウ ベキ ベン メン くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): MEI

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: míng

Âm thời Đường: meng mèng

Tiếng Việt: minh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

娓娓
vĩ vĩ

Xem thêm:

[ ]

611D, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Xem thêm:

長亭
trường đình
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sách