Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20901

UTF-8: E586A5

UTF-32: 51A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming4

Định nghĩa tiếng Anh: dark, gloomy, night; deep

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: míng,mián,miàn

Tiếng Nhật: メイ ミョウ ベキ ベン メン くらい

Tiếng Nhật (Kun): KURAI

Tiếng Nhật (On): MEI

Tiếng Hàn (Latinh): MYENG

Quan Thoại: míng

Âm thời Đường: meng mèng

Tiếng Việt: minh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

多事
đa sự

Xem thêm:

hác [ hè , huò ]

58D1, tổng 17 nét, bộ thổ 土 (+14 nét)

Nghĩa: 1. hang hốc ; 2. cái ngòi, cái ao

Xem thêm:

tất [ bì ]

999D, tổng 14 nét, bộ hương 香 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn