Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 往

往

Thông tin ký tự

Bộ: xích ⼻(+5 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24448

UTF-8: E5BE80

UTF-32: 5F80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong5

Định nghĩa tiếng Anh: go, depart; past, formerly

Tiếng Hàn (Hangul): 왕:0E

Pinyin: wǎng,wàng

Tiếng Nhật: オウ いく ゆく いなす

Tiếng Nhật (Kun): YUKU IKU INISHIE

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): WANG

Quan Thoại: wǎng

Tiếng Việt: vãng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tích [ tì , xī , xí ]

932B, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: thiếc, Sn

Xem thêm:

bân [ bīn ]

5F6C, tổng 11 nét, bộ sam 彡 (+8 nét)

Nghĩa: vẻ đẹp mộc mạc

Xem thêm:

trá [ zhà ]

8BC8, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: lừa dối, giả dối

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường