Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 噹

噹

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+13 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 22137

UTF-8: E599B9

UTF-32: 5679

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong1

Định nghĩa tiếng Anh: sound of bells

Pinyin: dāng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蠨蛸
tiêu sao

Xem thêm:

thôi, tồi [ ]

5D5F, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Xem thêm:

cái, hạp [ gài ]

8462, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: che, đậy, trùm lên

Quảng Cáo

học hán nôm