Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+11 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22296

UTF-8: E59C98

UTF-32: 5718

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Định nghĩa tiếng Anh: sphere, ball, circle; mass, lump

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tuán,chuán

Tiếng Nhật: タン ダン セン ゼン トン ドン まるい

Tiếng Nhật (Kun): MARUI KATAMARI

Tiếng Nhật (On): DAN TON DON

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: tuán

Âm thời Đường: dhuɑn

Tiếng Việt: đoàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sứu, sửu [ chòu , zào ]

7C09, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: 1. người theo hầu ; 2. xe hộ tống

Xem thêm:

诬告
vu cáo

Quảng Cáo

hat vung