Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 堆

堆

Thông tin ký tự

Bộ: thổ ⼟(+8 nét) (đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22534

UTF-8: E5A086

UTF-32: 5806

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi1

Định nghĩa tiếng Anh: heap, pile, crowd; pile up

Tiếng Hàn (Hangul): 퇴:0N

Pinyin: duī

Tiếng Nhật: タイ ツイ テ うずたかい

Tiếng Nhật (Kun): UZUTAKAI

Tiếng Nhật (On): TAI TSUI

Tiếng Hàn (Latinh): THOY

Quan Thoại: duī

Âm thời Đường: *duəi

Tiếng Việt: đôi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mẫn [ mín , mǐn ]

9594, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lo lắng ; 2. ốm đau, chết chóc ; 3. gắng gỏi ; 4. họ Mẫn

Xem thêm:

羽人
vũ nhân

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân