Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+12 nét) (đất)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 22707

UTF-8: E5A2B3

UTF-32: 58B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Định nghĩa tiếng Anh: grave, mound; bulge; bulging

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: fén,fèn

Tiếng Nhật: フン ホン ボン はか

Tiếng Nhật (Kun): HAKA

Tiếng Nhật (On): FUN

Tiếng Hàn (Latinh): PWUN

Quan Thoại: fén

Âm thời Đường: *bhiən

Tiếng Việt: phần

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lận [ lìn ]

85FA, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: 1. cỏ lận, có cói (để dệt chiếu) ; 2. họ Lận

Xem thêm:

bân [ bīn ]

90A0, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: nước Bân

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng