Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+15 nét) (đất)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 22744

UTF-8: E5A398

UTF-32: 58D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: rampart, military wall

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: lěi,léi,

Tiếng Nhật: ルイ ライ リツ リチ とりで

Tiếng Nhật (Kun): TORIDE

Tiếng Nhật (On): RUI

Tiếng Hàn (Latinh): LWU YU

Quan Thoại: lěi

Âm thời Đường: *luǐ

Tiếng Việt: luỹ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàn, đãn, đạn [ chán , dǎn , shàn ]

64A3, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đánh, va phải ; 2. nước Đàn; 1. răn bảo, dặn dò ; 2. phẩy, quét, phủi ; 3. nâng giữ

Xem thêm:

phụ [ fù ]

8D1F, tổng 6 nét, bộ bối 貝 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cậy thế, ỷ thế người khác ; 2. vác, cõng ; 3. làm trái ngược ; 4. thua

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng