Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đại (+2 nét) (to lớn)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 22830

UTF-8: E5A4AE

UTF-32: 592E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng1

Định nghĩa tiếng Anh: center, conclude, run out; beg

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yāng,yīng

Tiếng Nhật: オウ エイ ヨウ つきる なかば

Tiếng Nhật (Kun): NAKABA

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): ANG

Quan Thoại: yāng

Âm thời Đường: qiɑng

Tiếng Việt: ương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

消磨
tiêu ma

Xem thêm:

thiền, thuyền [ chán ]

5B0B, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: thiền quyên 娟,娟)

Xem thêm:

锦鸡
cẩm kê

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng