Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+5 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23452

UTF-8: E5AE9C

UTF-32: 5B9C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: suitable, right, fitting, proper

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: むべ よい よろしい

Tiếng Nhật (Kun): YOROSHII MUBE

Tiếng Nhật (On): GI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ngyɛ

Tiếng Việt: nghi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trại [ zhài ]

5BE8, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: lán trại

Xem thêm:

giác [ jué ]

73A8, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: hai viên ngọc dính liền

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7