Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+9 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23601

UTF-8: E5B0B1

UTF-32: 5C31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau6

Định nghĩa tiếng Anh: just, simply; to come, go to; to approach, near

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiù

Tiếng Nhật: シュウ ジュ つく つける なす なる ついて ついては

Tiếng Nhật (Kun): TSUKU

Tiếng Nhật (On): SHUU JU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: jiù

Âm thời Đường: *dzhiòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trác [ zhuō , zhuó ]

6DBF, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: sông Trác

Xem thêm:

bão [ bǎo ]

98FD, tổng 13 nét, bộ thực 食 (+5 nét)

Nghĩa: 1. no bụng ; 2. hạt gạo mẩy ; 3. đủ, nhiều, từng trải ; 4. thoả thích

Xem thêm:

紛敷
phân phu

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa