Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+6 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23631

UTF-8: E5B18F

UTF-32: 5C4F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: folding screen, shield

Pinyin: píng,bǐng,bìng,bīng

Tiếng Nhật: ビョウ ヘイ しりぞく しりぞける

Tiếng Nhật (Kun): SHIRIZOKU OOU

Tiếng Nhật (On): HEI BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PYENG

Quan Thoại: píng

Âm thời Đường: *bheng

Tiếng Việt: bình

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy, hồn [ huī , hún ]

743F, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: ái huy 琿,珲); một loại ngọc đẹp và quý

Xem thêm:

quỹ [ guì , kuì ]

5331, tổng 14 nét, bộ phương 匚 (+12 nét)

Nghĩa: cái hòm, cái rương

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng