Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 岐

岐

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+4 nét) (núi non)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23696

UTF-8: E5B290

UTF-32: 5C90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: high; majestic; fork in road

Tiếng Hàn (Hangul): 기:0N

Pinyin: qí

Tiếng Nhật: キ ギ シ えだみち

Tiếng Nhật (Kun): EDAMICHI

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: qí

Âm thời Đường: ghiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lô, lư [ lú , lǔ ]

82A6, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: cây lau

Xem thêm:

duật [ yù ]

9A48, tổng 22 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Nghĩa: ngựa đen có khoảng giữa háng màu trắng

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ