Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 徘

徘

Thông tin ký tự

Bộ: xích ⼻(+8 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24472

UTF-8: E5BE98

UTF-32: 5F98

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui4

Định nghĩa tiếng Anh: walk back and forth, hesitate

Tiếng Hàn (Hangul): 배:0N

Pinyin: pái

Tiếng Nhật: ハイ ベ さまよう

Tiếng Nhật (Kun): SAMAYOU

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PAY

Quan Thoại: pái

Âm thời Đường: *bhəi

Tiếng Việt: bồi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ dǒu ]

551E, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

tha [ tā ]

7942, tổng 7 nét, bộ kỳ 示 (+3 nét)

Nghĩa: tiếng xưng Ngài trong Kinh Thánh

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng