Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 恃

恃

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+6 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 24643

UTF-8: E68183

UTF-32: 6043

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci5

Định nghĩa tiếng Anh: rely on, presume on, trust to

Tiếng Hàn (Hangul): 시:0N

Pinyin: shì,zhì

Tiếng Nhật: ジ シ チ たのむ

Tiếng Nhật (Kun): TANOMU

Tiếng Nhật (On): JI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shì

Âm thời Đường: zhiə̌

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quyết [ guì , jué ]

9CDC, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+12 nét)

Nghĩa: con cá rô

Quảng Cáo

kính quận 7