Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 採

採

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25505

UTF-8: E68EA1

UTF-32: 63A1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coi2

Định nghĩa tiếng Anh: gather, collect; pick, select

Tiếng Hàn (Hangul): 채:0E

Pinyin: cǎi

Tiếng Nhật: サイ とる

Tiếng Nhật (Kun): TORU

Tiếng Nhật (On): SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHAY

Quan Thoại: cǎi

Âm thời Đường: *tsə̌i

Tiếng Việt: thái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đế Nghiêu miếu - (帝堯廟) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ lì ]

569F, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Xem thêm:

tiết [ bù , jié ]

5369, tổng 2 nét, bộ tiết 卩 (+0 nét)

Nghĩa: bộ tiết

Quảng Cáo

kính quận 2