Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+7 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25943

UTF-8: E69597

UTF-32: 6557

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baai6

Định nghĩa tiếng Anh: be defeated, decline, fail

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bài

Tiếng Nhật: ハイ やぶれる まける やぶる

Tiếng Nhật (Kun): YABURERU YABURU

Tiếng Nhật (On): HAI BAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHAY

Quan Thoại: bài

Âm thời Đường: bhài

Tiếng Việt: bại

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

棕闾
tông lư

Xem thêm:

[ ]

6EDC, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt