Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đẩu (+0 nét) (cái đấu để đong)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 26007

UTF-8: E69697

UTF-32: 6597

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau3

Định nghĩa tiếng Anh: a dipper; unit of volume (ten or litres); Kangxi radical 68; 8th lunar mansion, determinative star φ Sagittarii

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dǒu,zhǔ,dòu

Tiếng Nhật: シュ トウ とます

Tiếng Nhật (Kun): TOMASU MASU HISHAKU

Tiếng Nhật (On): TO TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TWU

Quan Thoại: dòu dǒu

Âm thời Đường: *dǒu

Tiếng Việt: đấu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

manh, mông, mặng, mộng [ méng , měng ]

61F5, tổng 18 nét, bộ tâm 心 (+15 nét)

Nghĩa: 1. ngu muội ; 2. hồ đồ

Xem thêm:

đồi [ tuí ]

9893, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+7 nét)

Nghĩa: 1. sụt, lở ; 2. suy đồi

Xem thêm:

蓑衣
soa y

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú