Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26114

UTF-8: E69882

UTF-32: 6602

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngong4

Định nghĩa tiếng Anh: rise, raise; proud, bold; upright

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: áng,yàng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ ギョウ あがる たかい

Tiếng Nhật (Kun): AGARU TAKAI

Tiếng Nhật (On): KOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): ANG

Quan Thoại: áng

Âm thời Đường: *ngɑng

Tiếng Việt: ngang

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

风姿
phong tư

Xem thêm:

阿黨
a đảng

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng