Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 暢

暢

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+1 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26274

UTF-8: E69AA2

UTF-32: 66A2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng3

Định nghĩa tiếng Anh: smoothly, freely, unrestrained

Tiếng Hàn (Hangul): 창:0E

Pinyin: chàng

Tiếng Nhật: チョウ のびる のぶ のべる

Tiếng Nhật (Kun): NOBIRU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chàng

Âm thời Đường: tjiɑ̀ng

Tiếng Việt: sướng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

觸怒
xúc nộ

Xem thêm:

các [ gé ]

9601, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+6 nét)

Nghĩa: cái lầu

Quảng Cáo

nhôm kính tphcm