Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 更生
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiệu, hào, hạo [ háo , hào ]

865F, tổng 13 nét, bộ hô 虍 (+7 nét)

Nghĩa: 1. hiệu (phù hiệu, biển hiệu, ...) ; 2. làm hiệu, dấu hiệu; gào khóc, kêu gào

Xem thêm:

đính, định [ dìng ]

5B9A, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: 1. định ; 2. yên lặng

Xem thêm:

phì [ féi ]

8730, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: con rệp

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng