Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+5 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23450

UTF-8: E5AE9A

UTF-32: 5B9A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ding6

Định nghĩa tiếng Anh: decide, settle, fix

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dìng

Tiếng Nhật: テイ ジョウ チョウ さだめる さだまる さだか

Tiếng Nhật (Kun): SADAMERU SADAMARU SADAME

Tiếng Nhật (On): TEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: dìng

Âm thời Đường: *dhèng

Tiếng Việt: định

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

汗衫
hãn sam

Xem thêm:

mính [ míng , mǐng ]

9169, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: mính đính 酊)

Quảng Cáo

mật mía nghệ an