Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26446

UTF-8: E69D8E

UTF-32: 674E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei5

Định nghĩa tiếng Anh: plum; judge; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: すもも

Tiếng Nhật (Kun): SUMOMO

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *liə̌

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cương [ gāng , gǎng ]

5C97, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Nghĩa: sườn núi

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

86E7, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Quảng Cáo

app đánh vần