Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 李

李

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26446

UTF-8: E69D8E

UTF-32: 674E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei5

Định nghĩa tiếng Anh: plum; judge; surname

Tiếng Hàn (Hangul): 리:0E 이:0

Pinyin: lǐ

Tiếng Nhật: リ すもも

Tiếng Nhật (Kun): SUMOMO

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại: lǐ

Âm thời Đường: *liə̌

Tiếng Việt: lí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uẩn, ôn [ wēn , yùn ]

8570, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: tích tụ, tích chứa; 1. cỏ ôn (cỏ mọc trong nước, để nuôi cá) ; 2. rong kim ngư (một loại cỏ mọc lâu năm ở nước)

Xem thêm:

私家
tư gia

Quảng Cáo

bánh ram