Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+3 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26463

UTF-8: E69D9F

UTF-32: 675F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Định nghĩa tiếng Anh: bind, control, restrain; bale

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: ソク ショク シュ たば つか たばねる つかねる

Tiếng Nhật (Kun): TABA TABANERU TSUKANERU

Tiếng Nhật (On): SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SOK

Quan Thoại: shù

Âm thời Đường: *shiok

Tiếng Việt: thút

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đãng [ ]

7497, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Xem thêm:

nông, nùng [ nóng ]

4FAC, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: (từ khiếm xưng của phụ nữ)

Xem thêm:

viên [ yuán ]

9DA2, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Quảng Cáo

sỉ bánh ram