Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 東鄰
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệt lạc - (跌洛) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

chi [ zhī ]

5DF5, tổng 7 nét, bộ kỷ 己 (+4 nét)

Nghĩa: cái chén

Xem thêm:

kiêu, kiếu, kiểu, yêu [ jiāo , jiǎo , jiào , yāo , yáo ]

5FBC, tổng 16 nét, bộ xích 彳 (+13 nét)

Nghĩa: cầu may

Xem thêm:

thiền, thuyền [ chán ]

5B0B, tổng 15 nét, bộ nữ 女 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: thiền quyên 嬋娟,婵娟)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng