Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 柘

柘

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+5 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26584

UTF-8: E69F98

UTF-32: 67D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze3

Định nghĩa tiếng Anh: a thorny tree; sugarcane

Tiếng Hàn (Hangul): 자:1N

Pinyin: zhè

Tiếng Nhật: シャ つげ やまぐわ

Tiếng Nhật (Kun): YAMAGUWA TSUGE

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: zhè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phóng, phương [ fāng , fǎng , fàng ]

90A1, tổng 6 nét, bộ ấp 邑 (+4 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary