Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 27849

UTF-8: E6B389

UTF-32: 6CC9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun4

Định nghĩa tiếng Anh: spring, fountain; wealth, money

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: quán

Tiếng Nhật: セン ゼン いずみ

Tiếng Nhật (Kun): IZUMI ZENI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: quán

Âm thời Đường: *dzhiuɛn

Tiếng Việt: tuyền

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

雛兒
sồ nhi

Xem thêm:

諰諰
tai tai

Xem thêm:

cửu [ jiǔ ]

7396, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đá đen giống ngọc ; 2. 9, chín (như: 九, dùng viết trong văn tự)

Quảng Cáo

bánh ram sỉ