Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 森 - sâm | 森 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26862

UTF-8: E6A3AE

UTF-32: 68EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Định nghĩa tiếng Anh: forest; luxuriant vegetation

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sēn

Tiếng Nhật: シン もり

Tiếng Nhật (Kun): MORI

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM

Quan Thoại: sēn

Âm thời Đường: *shrim

Tiếng Việt: chùm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

新任
tân nhậm

Xem thêm:

肯尼亞
khẳng ni á

Xem thêm:

cứu [ jiù ]

5ED0, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: chuồng ngựa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang đông y