Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thù (+9 nét) (binh khí dài)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27584

UTF-8: E6AF80

UTF-32: 6BC0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai2

Định nghĩa tiếng Anh: destroy, ruin, injure; slander

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: こぼつ そしる やぶる

Tiếng Nhật (Kun): KOBOTSU SOSHIRU YASERU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HWEY

Quan Thoại: huǐ

Tiếng Việt: huỷ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hiết, hạt, yết [ hé , xiē ]

874E, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: con hiết, con bọ cạp; gì, sao chẳng

Xem thêm:

liệt [ ]

70EE, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa