Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 減 - giảm | 減 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28187

UTF-8: E6B89B

UTF-32: 6E1B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaam2

Định nghĩa tiếng Anh: decrease, subtract, diminish

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: ゲン カン へる へらす

Tiếng Nhật (Kun): HERU HERASU

Tiếng Nhật (On): GEN KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: jiǎn

Âm thời Đường: gæ̌m

Tiếng Việt: giảm

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

y [ yī ]

8B69, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Xem thêm:

無影
vô ảnh

Xem thêm:

算術
toán thuật
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nam Mạng