Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28372

UTF-8: E6BB94

UTF-32: 6ED4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou1

Định nghĩa tiếng Anh: overflow; rushing water, a torrent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tāo

Tiếng Nhật: トウ はびこる うごかす うごく

Tiếng Nhật (Kun): HABIKORU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: tāo

Âm thời Đường: tɑu

Tiếng Việt: thao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

am [ yǎn ]

99A3, tổng 17 nét, bộ hương 香 (+8 nét)

Xem thêm:

kỉ, kỷ [ jǐ ]

5DF1, tổng 3 nét, bộ kỷ 己 (+0 nét)

Nghĩa: 1. mình ; 2. riêng ; 3. Kỷ (ngôi thứ 6 hàng Can)

Quảng Cáo

kính quận 1