Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+1 nét) (nước)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 28381

UTF-8: E6BB9D

UTF-32: 6EDD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung4

Định nghĩa tiếng Anh: onomatopoeic for the sound of falling rain; an ancient name for Wu Shui; a place in Guangdong

Tiếng Nhật: ソウ ロウ リョウ たき

Tiếng Nhật (Kun): TAKI

Tiếng Nhật (On): SOU ROU

Quan Thoại: lóng

Tiếng Việt: sông

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đà [ tuó ]

8DCE, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nghĩa: vấp chân, sẩy chân, trượt chân

Xem thêm:

[ ]

848A, tổng 12 nét, bộ tỷ 匕 (+11 nét), thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

hat ke