Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28567

UTF-8: E6BE97

UTF-32: 6F97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Định nghĩa tiếng Anh: brook, mountain stream

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: カン たに

Tiếng Nhật (Kun): TANI TANIMIZU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: jiàn

Âm thời Đường: *gɑ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ban [ bān ]

73ED, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lớp học ; 2. ca làm việc, buổi làm việc ; 3. toán, tốp, đoàn ; 4. gánh hát, ban nhạc

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình