Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 澗 - giản | 澗 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28567

UTF-8: E6BE97

UTF-32: 6F97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Định nghĩa tiếng Anh: brook, mountain stream

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: カン たに

Tiếng Nhật (Kun): TANI TANIMIZU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: jiàn

Âm thời Đường: *gɑ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

小說
tiểu thuyết

Xem thêm:

đối [ duì ]

85B1, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Xem thêm:

lưỡng [ liǎ , liǎng ]

5006, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: tài, khéo

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng