Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28810

UTF-8: E7828A

UTF-32: 708A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Định nghĩa tiếng Anh: cook; meal

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chuī

Tiếng Nhật: スイ たく かしぐ

Tiếng Nhật (Kun): TAKU KASHIGU

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: chuī

Âm thời Đường: *chiuɛ

Tiếng Việt: sôi xôi xuy xuý

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

Vietnamese