Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 炊 - xuy | xuý | 炊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+4 nét) (lửa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 28810

UTF-8: E7828A

UTF-32: 708A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Định nghĩa tiếng Anh: cook; meal

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chuī

Tiếng Nhật: スイ たく かしぐ

Tiếng Nhật (Kun): TAKU KASHIGU

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại: chuī

Âm thời Đường: *chiuɛ

Tiếng Việt: sôi xôi xuy xuý

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

平面
bình diện

Xem thêm:

暗合
ám hợp

Xem thêm:

kiên [ jiān ]

5805, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bền vững ; 2. cố sức ; 3. không lo sợ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sỉ bánh ram