Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 痕

痕

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+6 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30165

UTF-8: E79795

UTF-32: 75D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: han4

Định nghĩa tiếng Anh: scar; mark; trace

Tiếng Hàn (Hangul): 흔:0N

Pinyin: hén,gèn

Tiếng Nhật: コン ギン ゴン あと

Tiếng Nhật (Kun): ATO

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): HUN

Quan Thoại: hén

Âm thời Đường: *hən

Tiếng Việt: hằn ngằn ngân ngần ngấn ngẩn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

kiều [ qiáo ]

7904, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: kiều đầu 礄頭,硚头)

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển