Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盈

盈

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh ⽫(+4 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30408

UTF-8: E79B88

UTF-32: 76C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: fill; full, overflowing; surplus

Tiếng Hàn (Hangul): 영:0N

Pinyin: yíng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ みちる

Tiếng Nhật (Kun): MICHIRU

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yíng

Âm thời Đường: *iɛng

Tiếng Việt: dềnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

ngự [ yù ]

99AD, tổng 12 nét, bộ mã 馬 (+2 nét)

Nghĩa: 1. kẻ cầm cương ngựa ; 2. khống chế, tiết chế kẻ dưới

Xem thêm:

quỷ [ guǐ ]

4F79, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trái lạ, không hợp lý ; 2. quái lạ, kỳ quái ; 3. chồng chất ; 4. bất chợt, bỗng nhiên