Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 私 - tư | 私 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+2 nét) (lúa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 31169

UTF-8: E7A781

UTF-32: 79C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: private, personal; secret

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: わたくし ひそかに わたし

Tiếng Nhật (Kun): WATASHI WATAKUSHI HISOKA

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *si

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhận [ rèn ]

8A8D, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhận ra, nhận biết ; 2. chấp thuận, nhận, bằng lòng

Xem thêm:

chuý, chuỷ, truỳ [ chuí ]

6376, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: đánh ngã, đập ngã

Xem thêm:

duệ [ ruì ]

53E1, tổng 16 nét, bộ hựu 又 (+14 nét)

Nghĩa: sáng suốt, hiểu thấu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng