Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+2 nét) (lúa)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 31169

UTF-8: E7A781

UTF-32: 79C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: private, personal; secret

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: わたくし ひそかに わたし

Tiếng Nhật (Kun): WATASHI WATAKUSHI HISOKA

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *si

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngô [ wú ]

5449, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước Ngô ; 2. họ Ngô ; 3. rầm rĩ

Xem thêm:

吧女
ba nữ

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nữ Mạng