
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+0 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 31348
UTF-8: E7A9B4
UTF-32: 7A74
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tín Dương tức sự - (信陽即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai đạo trung - (黃梅道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)