Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 穴 - huyệt | 穴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+0 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 31348

UTF-8: E7A9B4

UTF-32: 7A74

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: cave, den, hole; Kangxi radical 116

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xué,jué

Tiếng Nhật: ケツ ゲチ キツ ギチ あな

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEL

Quan Thoại: xué

Âm thời Đường: *huet

Tiếng Việt: huyệt

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

虬龙
cầu long

Xem thêm:

末技
mạt kĩ

Xem thêm:

变动
biến động
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

gường tủ