Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 穴

穴

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt ⽳(+0 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 31348

UTF-8: E7A9B4

UTF-32: 7A74

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyut6

Định nghĩa tiếng Anh: cave, den, hole; Kangxi radical 116

Tiếng Hàn (Hangul): 혈:0E

Pinyin: xué,jué

Tiếng Nhật: ケツ ゲチ キツ ギチ あな

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): HYEL

Quan Thoại: xué

Âm thời Đường: *huet

Tiếng Việt: huyệt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lộ thượng - (路上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ bán - (夜半) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

đản [ ]

8B60, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Xem thêm:

奴婢
nô tỳ