Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 粳

粳

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+7 nét) (gạo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31923

UTF-8: E7B2B3

UTF-32: 7CB3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gang1

Định nghĩa tiếng Anh: non-glutinous rice

Tiếng Hàn (Hangul): 갱:0N

Pinyin: jīng

Tiếng Nhật: コウ キョウ うるち

Tiếng Nhật (Kun): URUCHI NUKA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KAYNG

Quan Thoại: jīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thân [ shēn ]

7837, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố asen, As

Xem thêm:

tự [ zì ]

81EA, tổng 6 nét, bộ tự 自 (+0 nét)

Nghĩa: 1. tự mình, riêng tư ; 2. tự nhiên, tất nhiên ; 3. từ, do (liên từ)

Xem thêm:

hoàng, huỳnh [ huáng ]

9EC4, tổng 11 nét, bộ hoàng 黃 (+0 nét)

Nghĩa: vàng, màu vàng

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm