Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32004

UTF-8: E7B484

UTF-32: 7D04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek3

Định nghĩa tiếng Anh: treaty, agreement, covenant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :N

Pinyin: yuē,yāo,yào,

Tiếng Nhật: ヤク ヨウ オウ アク ケキ つづまやか つづまる つづめる

Tiếng Nhật (Kun): TSUZUMERU TSUZUMAYAKA

Tiếng Nhật (On): YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK YO

Quan Thoại: yuē

Âm thời Đường: qiɑk

Tiếng Việt: ước

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nạp muộn - (納悶) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm:

manh [ méng ]

753F, tổng 8 nét, bộ điền 田 (+3 nét)

Nghĩa: nông dân, người làm nông

Xem thêm:

biền, bình [ píng ]

5E73, tổng 5 nét, bộ can 干 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bằng ; 2. âm bằng

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng