Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 約

約

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32004

UTF-8: E7B484

UTF-32: 7D04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek3

Định nghĩa tiếng Anh: treaty, agreement, covenant

Tiếng Hàn (Hangul): 약:0E 요:N

Pinyin: yuē,yāo,yào,dì

Tiếng Nhật: ヤク ヨウ オウ アク ケキ つづまやか つづまる つづめる

Tiếng Nhật (Kun): TSUZUMERU TSUZUMAYAKA

Tiếng Nhật (On): YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK YO

Quan Thoại: yuē

Âm thời Đường: qiɑk

Tiếng Việt: ước

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phân [ ]

886F, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí , zhī , zhǐ ]

79D6, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. thần đất ; 2. làm cho yên lòng ; 3. cả, lớn

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nữ Mạng