Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+3 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32004

UTF-8: E7B484

UTF-32: 7D04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joek3

Định nghĩa tiếng Anh: treaty, agreement, covenant

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :N

Pinyin: yuē,yāo,yào,

Tiếng Nhật: ヤク ヨウ オウ アク ケキ つづまやか つづまる つづめる

Tiếng Nhật (Kun): TSUZUMERU TSUZUMAYAKA

Tiếng Nhật (On): YAKU

Tiếng Hàn (Latinh): YAK YO

Quan Thoại: yuē

Âm thời Đường: qiɑk

Tiếng Việt: ước

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trăn [ zhēn ]

7349, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: trăn phi 狉)

Xem thêm:

tiêu [ ]

8437, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ