Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+0 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32701

UTF-8: E7BEBD

UTF-32: 7FBD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: feather, plume; wings; Kangxi radical 124

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: はね

Tiếng Nhật (Kun): HA HANE

Tiếng Nhật (On): U

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *hiǒ

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sung, xung [ chōng ]

5FE1, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: lo lắng

Xem thêm:

mị [ miē ]

54A9, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tiếng dê con kêu be be ; 2. mẹ ; 3. họ Mị

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng